in a low voice
Định nghĩa
Cụm trạng từ (Adverbial phrase): "in a low voice" có nghĩa là nói hoặc phát ra âm thanh với giọng nhỏ, trầm, thường là để không bị người khác nghe thấy hoặc để thể hiện sự kín đáo, bí mật.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy thì thầm bí mật với giọng nhỏ nhẹ với bạn mình.)
- (Giáo viên nói với giọng trầm để không làm phiền lớp học.)
- (Cô ấy trả lời với giọng nhỏ, gần như không nghe được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in a very low voice": nhấn mạnh mức độ nhỏ hơn nữa, gần như thì thầm.
- He told me the news in a very low voice, as if afraid someone would overhear. (Anh ấy nói tin tức với giọng rất nhỏ, như thể sợ ai đó nghe thấy.)
"in a low voice of command": dùng giọng nhỏ nhưng mang tính ra lệnh, uy quyền.
- The general gave orders in a low voice of command, and everyone obeyed. (Vị tướng ra lệnh với giọng trầm nhưng uy quyền, và mọi người đều tuân theo.)
Biến thể và từ gần giống
Low-voiced (tính từ ghép): có giọng nói nhỏ, trầm.
- He is a low-voiced man, rarely raising his tone. (Anh ấy là người có giọng nói nhỏ, hiếm khi lên giọng.)
Undertone (danh từ): giọng nói nhỏ, thì thầm (thường dùng trong ngữ cảnh "in an undertone").
- They spoke in an undertone to avoid being heard. (Họ nói thì thầm để tránh bị nghe thấy.)
Từ đồng nghĩa
- In a whisper: thì thầm.
- She told him the story in a whisper. (Cô ấy kể câu chuyện cho anh ấy bằng giọng thì thầm.)
- Softly: nhẹ nhàng, nhỏ nhẹ.
- He spoke softly to calm the baby. (Anh ấy nói nhẹ nhàng để dỗ em bé.)
- Sotto voce (từ mượn tiếng Ý): nói nhỏ để không bị nghe thấy.
- He muttered a curse sotto voce. (Anh ấy lẩm bẩm một lời nguyền rủa với giọng nhỏ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Speak in a low voice: nói với giọng nhỏ.
- Please speak in a low voice in the library. (Làm ơn nói với giọng nhỏ trong thư viện.)
Drop one's voice to a low voice: hạ giọng xuống mức nhỏ.
- He dropped his voice to a low voice when he mentioned the secret. (Anh ấy hạ giọng xuống mức nhỏ khi nhắc đến bí mật.)
Thành ngữ liên quan
- In a low voice (as an idiom for secrecy): dùng để chỉ sự bí mật, kín đáo.
- They discussed the plan in a low voice, away from the others. (Họ thảo luận kế hoạch với giọng nhỏ, tránh xa những người khác.)